Đường Cấm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường cấm là No entry, có phiên âm cách đọc là [noʊ ˈɛntri].

Đường cấm “No entry” là một biển báo giao thông hoặc biểu tượng đường bộ thường được đặt tại cửa vào hoặc trước một đoạn đường để cảnh báo rằng việc đi vào hoặc thụ động bất kỳ phần nào của đoạn đường đó là cấm đối với tất cả các phương tiện hoặc một số loại phương tiện cụ thể.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường cấm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. No Entry – Đường cấm
  2. Restricted Access – Hạn chế truy cập
  3. Do Not Enter – Không được vào
  4. Prohibited Area – Khu vực cấm
  5. Forbidden Passage – Hành lang cấm
  6. No Admittance – Không được vào
  7. Closed Road – Đường đã đóng
  8. Blocked Path – Lối đi bị chặn
  9. Barred Route – Con đường bị chặn
  10. Inaccessible Passage – Hành lang không thể tiếp cận

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “No entry” với nghĩa là “đường cấm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. No entry to this area without proper authorization. => Không được vào khu vực này nếu không có sự ủy quyền đúng quy định.
  2. The sign clearly indicates “No entry” for vehicles. => Biển báo cho thấy rõ “Đường cấm” đối với các phương tiện.
  3. Pedestrians are not allowed beyond this point. It’s a no-entry zone. => Người đi bộ không được phép vượt qua điểm này. Đó là một khu vực đường cấm.
  4. The gate is locked, and there’s a “No entry” sign posted. => Cửa đã bị khóa, và có một biển “Đường cấm” được treo.
  5. It’s important to respect “No entry” signs for safety reasons. => Việc tuân thủ biển báo “Đường cấm” vì lý do an toàn rất quan trọng.
  6. This area is restricted, no entry without permission. => Khu vực này bị hạn chế, không được vào nếu không có sự cho phép.
  7. The building is off-limits, and there’s a “No entry” notice on the door. => Tòa nhà này không được phép vào, và có một thông báo “Đường cấm” trên cửa.
  8. Please be aware that this is a no-entry zone, and trespassers will be prosecuted. => Xin lưu ý rằng đây là khu vực đường cấm, và người xâm phạm sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
  9. The “No entry” sign was clearly visible, but some drivers ignored it. => Biển “Đường cấm” rất rõ ràng, nhưng một số tài xế đã phớt lờ nó.
  10. Access to the construction site is strictly prohibited, as indicated by the “No entry” sign. => Việc tiếp cận khu vực xây dựng là hoàn toàn cấm kỵ, như đã được biểu hiện bởi biển “Đường cấm”.