Đường Biên Giới Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường biên giới là Border Road, có phiên âm cách đọc là [ˈbɔrdər roʊd].

Đường biên giới “Border road” là một con đường hoặc con đường lớn có vai trò quan trọng trong việc xác định và đánh dấu biên giới giữa hai quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác nhau. Đường biên giới thường được xây dựng và duy trì để quản lý và kiểm soát di chuyển của người, hàng hóa và phương tiện qua biên giới.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường biên giới” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Border road – Đường biên giới
  2. Frontier road – Đường biên giới
  3. Boundary road – Đường biên giới
  4. Borderline route – Tuyến đường biên giới
  5. Border highway – Đường cao tốc biên giới
  6. Boundary route – Tuyến đường biên giới
  7. Frontier pathway – Lối đi biên giới
  8. Boundary thoroughfare – Con đường biên giới
  9. Borderline street – Đường phố biên giới
  10. Frontier lane – Lối đi biên giới

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Border Road” với nghĩa là “đường biên giới” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The Border Road runs along the entire length of the national border. => Đường biên giới chạy dọc suốt chiều dài toàn quốc.
  2. Border Road patrols are responsible for monitoring activities near the border. => Các cuộc tuần tra trên đường biên giới chịu trách nhiệm theo dõi các hoạt động gần biên giới.
  3. The small village is located just a stone’s throw from the Border Road. => Ngôi làng nhỏ nằm gần Đường biên giới chỉ cách một quả đá.
  4. The Border Road is often used for smuggling activities due to its remote location. => Đường biên giới thường được sử dụng cho các hoạt động buôn lậu do vị trí xa xôi.
  5. You can access the border post via the Border Road to complete your immigration formalities. => Bạn có thể truy cập trạm biên giới thông qua Đường biên giới để hoàn tất thủ tục nhập cảnh của bạn.
  6. The Border Road is a picturesque route with stunning views of the surrounding landscape. => Đường biên giới là một tuyến đường cảnh đẹp với khung cảnh tuyệt đẹp của cảnh quan xung quanh.
  7. Border Road construction is essential for improving infrastructure near the border areas. => Xây dựng Đường biên giới là cần thiết để cải thiện cơ sở hạ tầng gần khu vực biên giới.
  8. The Border Road is heavily patrolled to prevent illegal crossings. => Đường biên giới được tuần tra mạnh để ngăn chặn các lượt qua biên giới trái phép.
  9. The Border Road separates the two countries, each with its own customs and regulations. => Đường biên giới chia cách hai quốc gia, mỗi quốc gia có quy tắc và quy định riêng.
  10. Border Road maintenance is a continuous effort to ensure safe and efficient transportation. => Bảo trì Đường biên giới là một công việc liên tục để đảm bảo vận chuyển an toàn và hiệu quả.