Đường Băng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đường băng là Airstrip, có phiên âm cách đọc là /ˈɛrˌstrɪp/.

Đường băng “Airstrip” là một dải đất phẳng trên sân bay được thiết kế và xây dựng để các máy bay cất cánh và hạ cánh. Đường băng thường bao gồm bề mặt bằng bê tông hoặc nhựa đường chất lượng cao để đảm bảo an toàn khi máy bay di chuyển trên đó.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đường băng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Đường cất cánh – Takeoff runway
  2. Sân đỗ máy bay – Aircraft landing strip
  3. Đường băng máy bay – Airplane runway
  4. Đường cất hạ cánh – Runway
  5. Đường băng chính – Main runway
  6. Bãi cất hạ cánh – Landing area
  7. Đường băng sân bay – Airport runway
  8. Đường băng đỗ máy bay – Aircraft landing runway
  9. Đường cất hạ – Takeoff and landing strip
  10. Đường băng cất hạ – Takeoff and landing runway

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Airstrip” với nghĩa là “đường băng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The small aircraft landed smoothly on the airstrip. => Máy bay nhỏ hạ cánh mượt mà trên đường băng.
  2. The airstrip is used for emergency landings. => Đường băng này được sử dụng cho các lần hạ cánh khẩn cấp.
  3. They are extending the airstrip to accommodate larger planes. => Họ đang mở rộng đường băng để phục vụ máy bay lớn hơn.
  4. The pilot skillfully navigated the aircraft along the narrow airstrip. => Phi công đã điều khiển máy bay một cách khéo léo dọc theo đoạn đường băng hẹp.
  5. The airstrip is located in a remote area of the jungle. => Đường băng này nằm ở một khu vực xa xôi trong rừng.
  6. The airstrip was closed temporarily due to bad weather. => Đường băng tạm thời đóng cửa do thời tiết xấu.
  7. The airstrip is well-maintained and regularly inspected. => Đường băng được bảo dưỡng tốt và kiểm tra định kỳ.
  8. The airstrip is essential for transporting supplies to the remote village. => Đường băng là một phần quan trọng trong việc vận chuyển hàng hóa đến ngôi làng xa xôi.
  9. The airstrip’s lighting system allows for night operations. => Hệ thống đèn chiếu sáng của đường băng cho phép hoạt động vào ban đêm.
  10. The construction of the new airstrip will boost tourism in the region. => Việc xây dựng đường băng mới sẽ thúc đẩy du lịch trong khu vực này.