Đơn Vị Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đơn vị hàng hóa là Commodity Unit, có phiên âm cách đọc là /kəˈmɒdəti ˈjuː.nɪt/.

Đơn vị hàng hóa “Commodity Unit” là cách để đo lường hoặc đếm các sản phẩm hoặc hàng hóa trong một loại cụ thể. Đơn vị hàng hóa có thể bao gồm các đơn vị như hộp, thùng, chai, kg, mét vuông, lít, cái, và nhiều đơn vị khác, tùy thuộc vào loại sản phẩm hoặc hàng hóa cụ thể.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đơn vị hàng hóa” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Unit of Goods – Đơn vị Hàng hóa
  2. Commodity Measurement – Đo Lường Hàng Hóa
  3. Merchandise Unit – Đơn Vị Hàng Hoá
  4. Product Measure – Đo Lường Sản Phẩm
  5. Item Quantity – Số Lượng Hàng Hóa
  6. Cargo Unit – Đơn Vị Hàng Hóa
  7. Merchandise Measure – Đo Lường Hàng Hoá
  8. Commodity Quantity – Số Lượng Hàng Hóa
  9. Goods Measurement – Đo Lường Hàng Hóa
  10. Product Unit – Đơn Vị Sản Phẩm

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Commodity Unit” với nghĩa là “đơn vị hàng hóa” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The Commodity Unit for this product is typically measured in kilograms. => Đơn vị hàng hóa cho sản phẩm này thường được đo bằng kilogram.
  2. Each Commodity Unit represents one individual item. => Mỗi đơn vị hàng hóa đại diện cho một mục tiêu cá nhân.
  3. Please specify the Commodity Unit for your order: pieces, boxes, or pallets. => Vui lòng xác định đơn vị hàng hóa cho đơn đặt hàng của bạn: cái, hộp, hoặc pallet.
  4. The cost per Commodity Unit varies depending on the quantity ordered. => Giá trên mỗi đơn vị hàng hóa thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng.
  5. In this industry, barrels are a common Commodity Unit for transporting liquids. => Trong ngành này, thùng là đơn vị hàng hóa phổ biến để vận chuyển chất lỏng.
  6. The Commodity Unit for these electronics is usually individual units or sets. => Đơn vị hàng hóa cho các sản phẩm điện tử này thường là đơn vị riêng lẻ hoặc bộ sản phẩm.
  7. The price is listed per Commodity Unit, so make sure to check the unit of measurement. => Giá được liệt kê trên mỗi đơn vị hàng hóa, vì vậy hãy kiểm tra đơn vị đo lường.
  8. The Commodity Unit for this shipment is containers of different sizes. => Đơn vị hàng hóa cho lô hàng này là các loại container có kích thước khác nhau.
  9. You can order these items in any Commodity Unit you prefer, be it boxes or cartons. => Bạn có thể đặt hàng những mục tiêu này trong bất kỳ đơn vị hàng hóa nào bạn ưa thích, có thể là hộp hoặc thùng carton.
  10. The Commodity Unit is labeled on each package for easy identification. => Đơn vị hàng hóa được ghi trên mỗi gói hàng để dễ dàng nhận biết.