Dỡ Hàng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, dỡ hàng là Unload, có phiên âm cách đọc là /ənˈloʊd/.

Dỡ hàng “Unload” có thể định nghĩa là một hoạt động trong quá trình vận chuyển hàng hóa với mục đích dịch chuyển hàng hóa từ vị trí xác định của nó trên tàu đến vị trí tập kết trên bò tại nơi kết thúc hành trình.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “dỡ hàng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Unload – Dỡ hàng
  2. Discharge – Thải hàng
  3. Offload – Dỡ ra
  4. Unpack – Mở gói
  5. Disembark – Xuống tàu
  6. Deboard – Xuống phương tiện
  7. Remove cargo – Loại bỏ hàng hóa
  8. Unburden – Giải phóng hàng
  9. Offload cargo – Dỡ hàng hóa
  10. Alight – Xuống phương tiện

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Unload” với nghĩa là “dỡ hàng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The workers will unload the shipment from the truck as soon as it arrives at the warehouse. => Các công nhân sẽ dỡ hàng từ xe tải ngay khi nó đến kho.
  2. Please help me unload these heavy boxes from the car and bring them inside. => Xin hãy giúp tôi dỡ những thùng nặng từ xe ô tô và mang chúng vào bên trong.
  3. The cargo ship is currently at the dock, waiting to be unloaded by the dockworkers. => Tàu vận chuyển hàng hóa đang ở bến, đợi được dỡ bởi các công nhân bến cảng.
  4. The forklift operator carefully unloads the crates from the pallet and stacks them in the warehouse. => Người điều khiển xe nâng cẩn thận dỡ các thùng hàng từ pallet và xếp chúng vào kho.
  5. The passengers must wait until the plane has completely stopped before they can begin to unload. => Hành khách phải đợi cho đến khi máy bay đã hoàn toàn dừng lại trước khi họ có thể bắt đầu dỡ hàng.
  6. It took the team several hours to unload all the equipment and set up the stage for the concert. => Đội ngũ đã mất vài giờ để dỡ hết thiết bị và thiết lập sân khấu cho buổi hòa nhạc.
  7. The delivery driver will help you unload the new furniture and bring it into your home. => Tài xế giao hàng sẽ giúp bạn dỡ đồ nội thất mới và mang vào trong nhà của bạn.
  8. The port is equipped with modern cranes to efficiently unload containers from cargo ships. => Cảng được trang bị các cần cẩu hiện đại để dỡ hàng từ tàu vận chuyển hàng hóa một cách hiệu quả.
  9. The workers use a conveyor belt system to quickly unload goods from the delivery trucks. => Các công nhân sử dụng hệ thống băng tải để nhanh chóng dỡ hàng từ các xe giao hàng.
  10. The warehouse manager oversees the unloading process to ensure that it is done safely and efficiently. => Quản lý kho hàng giám sát quá trình dỡ hàng để đảm bảo rằng nó được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả.