Điều Khoản Thương Mại Quốc Tế Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, điều khoản thương mại quốc tế là Incoterms, có phiên âm cách đọc là “ɪnˈkoʊtɜːrmz.”

Điều khoản thương mại quốc tế “Incoterms – viết tắt của International Commercial Terms”, là Incoterms, là một tập hợp các quy tắc thương mại quốc tế được phát triển bởi Phòng Thương mại Quốc tế (International Chamber of Commerce – ICC).

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “điều khoản thương mại quốc tế” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. International Commercial Terms – Điều khoản thương mại quốc tế
  2. Incoterms – Điều khoản thương mại quốc tế
  3. Global Trade Conditions – Điều kiện thương mại toàn cầu
  4. International Trade Rules – Quy tắc thương mại quốc tế
  5. International Trading Terms – Điều khoản giao dịch quốc tế
  6. Global Trade Guidelines – Hướng dẫn thương mại toàn cầu
  7. Worldwide Trade Terms – Điều khoản giao dịch trên toàn thế giới
  8. Global Commerce Conditions – Điều kiện thương mại toàn cầu
  9. International Business Rules – Quy tắc kinh doanh quốc tế
  10. International Transaction Terms – Điều khoản giao dịch quốc tế

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Incoterms” với nghĩa là “điều khoản thương mại quốc tế” và dịch sang tiếng Việt:

  1. International Commercial Terms, or Incoterms, help standardize trade agreements in global commerce. => Điều khoản thương mại quốc tế, hoặc Incoterms, giúp tiêu chuẩn hóa các thỏa thuận thương mại trong thương mại toàn cầu.
  2. It’s important to familiarize yourself with International Commercial Terms before engaging in international business. => Quen thuộc với Điều khoản thương mại quốc tế trước khi tham gia vào kinh doanh quốc tế rất quan trọng.
  3. International Commercial Terms provide a clear framework for defining responsibilities in global trade. => Điều khoản thương mại quốc tế cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để định rõ trách nhiệm trong thương mại toàn cầu.
  4. FCA (Free Carrier) is one of the widely used International Commercial Terms in international shipping. => FCA (Free Carrier) là một trong những Điều khoản thương mại quốc tế phổ biến trong vận chuyển hàng quốc tế.
  5. International Commercial Terms can have a significant impact on the cost and risk distribution in trade transactions. => Điều khoản thương mại quốc tế có thể ảnh hưởng lớn đến chi phí và phân phối rủi ro trong giao dịch thương mại.
  6. CIF (Cost, Insurance, and Freight) is an International Commercial Terms rule that includes insurance for goods during transportation. => CIF (Cost, Insurance, and Freight) là một quy tắc Điều khoản thương mại quốc tế bao gồm bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
  7. When entering into an international contract, it’s crucial to specify the applicable International Commercial Terms. => Khi ký kết hợp đồng quốc tế, quan trọng phải xác định rõ Điều khoản thương mại quốc tế áp dụng.
  8. Incoterms 2020 is the latest version of International Commercial Terms, providing guidance on trade terms and responsibilities. => Incoterms 2020 là phiên bản mới nhất của Điều khoản thương mại quốc tế, cung cấp hướng dẫn về các điều khoản thương mại và trách nhiệm.
  9. Properly chosen International Commercial Terms can help reduce confusion and disputes in international trade. => Việc lựa chọn Điều khoản thương mại quốc tế thích hợp có thể giúp giảm sự nhầm lẫn và tranh chấp trong thương mại quốc tế.
  10. International Commercial Terms are a valuable tool for businesses engaged in cross-border trade to ensure a common understanding of trade conditions. => Điều khoản thương mại quốc tế là một công cụ quý báu cho các doanh nghiệp tham gia thương mại qua biên giới để đảm bảo sự hiểu biết chung về điều kiện thương mại.