Địa Điểm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, địa điểm là Location, có phiên âm cách đọc là /loʊˈkeɪʃən/.

Địa điểm “Location” là vị trí cụ thể trong không gian, nơi có thể xác định hoặc mô tả để chỉ ra vị trí cụ thể của một sự kiện, địa danh, hoặc vật thể.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “địa điểm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Location – Vị trí
  2. Place – Nơi
  3. Spot – Điểm
  4. Site – Khu vực
  5. Venue – Nơi diễn ra
  6. Destination – Điểm đến
  7. Locale – Khu vực
  8. Area – Khu vực
  9. Position – Vị trí
  10. Site – Địa điểm

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Location” với nghĩa là “địa điểm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The exact location of the treasure remains a mystery. => Vị trí chính xác của kho báu vẫn là một bí ẩn.
  2. We need to find a suitable location for the party. => Chúng ta cần tìm một địa điểm thích hợp cho buổi tiệc.
  3. This restaurant has multiple locations across the city. => Nhà hàng này có nhiều chi nhánh trải rộng khắp thành phố.
  4. Can you share the location of the meeting on the map? => Bạn có thể chia sẻ vị trí của cuộc họp trên bản đồ không?
  5. The wedding location was breathtakingly beautiful. => Địa điểm tổ chức đám cưới đẹp đến ngỡ ngàng.
  6. The location of the accident was near the intersection. => Vị trí của vụ tai nạn gần ngã tư.
  7. I’ll send you the location of the hiking trail via text message. => Tôi sẽ gửi cho bạn vị trí của đường dẫn đi bộ qua tin nhắn.
  8. The company is opening a new location in the downtown area. => Công ty đang mở một cơ sở mới tại khu trung tâm thành phố.
  9. Please choose a location for the picnic, and we’ll meet you there. => Hãy chọn một địa điểm cho buổi dã ngoại, và chúng tôi sẽ gặp bạn ở đó.
  10. The location of the library is convenient for students living on campus. => Vị trí của thư viện thuận tiện cho sinh viên sống trong khuôn viên trường.