Đèn Giao Thông Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đèn giao thông là Traffic lights, có phiên âm cách đọc là /ˈtræfɪk laɪts/.

Đèn giao thông “Traffic lights” là một thiết bị điều khiển giao thông được sử dụng trên các tuyến đường để hướng dẫn, quản lý và kiểm soát luồng xe cộ.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đèn giao thông” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Đèn tín hiệu giao thông – Traffic signal
  2. Đèn giao thông – Traffic light
  3. Đèn điều khiển giao thông – Traffic control light
  4. Đèn điều hướng giao thông -Traffic direction light
  5. Đèn báo hiệu giao thông – Traffic signaling light
  6. Đèn báo tín hiệu – Signaling light
  7. Đèn tín hiệu đường phố – Street signal light
  8. Đèn tín hiệu an toàn – Safety signal light
  9. Đèn hướng dẫn giao thông – Traffic guidance light
  10. Đèn tín hiệu điều khiển xe – Vehicle control signal light

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Traffic lights” với nghĩa là “đèn giao thông” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Please stop at the traffic lights. => Xin vui lòng dừng ở đèn giao thông.
  2. The traffic lights turned red suddenly. => Đèn giao thông đã chuyển sang màu đỏ đột ngột.
  3. You should always obey the traffic lights. => Bạn nên luôn tuân thủ đèn giao thông.
  4. The traffic lights are out of order today. => Đèn giao thông hỏng hôm nay.
  5. The intersection is controlled by traffic lights. => Ngã tư này được điều khiển bằng đèn giao thông.
  6. The pedestrian waited for the traffic lights to cross the street. => Người đi bộ đã đợi đèn giao thông để qua đường.
  7. Don’t try to run through the red traffic lights. => Đừng cố chạy qua đèn đỏ.
  8. The traffic lights at this junction are synchronized. => Đèn giao thông ở ngã ba này đã được đồng bộ hóa.
  9. Slow down when you see the yellow traffic lights. => Hãy giảm tốc độ khi bạn thấy đèn vàng giao thông.
  10. The city upgraded its old traffic lights with LED technology. => Thành phố đã nâng cấp đèn giao thông cũ lên công nghệ LED.