Đăng Kiểm Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, đăng kiểm là Registry, có phiên âm cách đọc là /ˈrɛdʒɪstri/.

Đăng kiểm “Registry” là quá trình kiểm tra và đăng ký một phương tiện (như xe hơi, xe máy, tàu, máy bay, v.v.) với cơ quan chính phủ hoặc cơ quan quản lý có thẩm quyền. Đây là quá trình kiểm tra xem phương tiện có đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và tiêu chuẩn khác theo quy định và sau đó cấp một biển số đăng ký hoặc giấy phép cho phương tiện đó.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “đăng kiểm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Vehicle registration: Đăng ký phương tiện
  2. Vehicle inspection: Kiểm tra phương tiện
  3. Registration and inspection: Đăng ký và kiểm tra
  4. Vehicle licensing: Cấp giấy phép phương tiện
  5. Safety inspection: Kiểm tra an toàn
  6. Roadworthiness inspection: Kiểm tra độ bền trên đường
  7. Emission test: Kiểm tra khí thải
  8. Technical inspection: Kiểm tra kỹ thuật
  9. Compliance check: Kiểm tra tuân thủ
  10. Vehicle verification: Xác minh phương tiện

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Registry” với nghĩa là “đăng kiểm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I need to renew my car’s registration at the vehicle registry office. => Tôi cần gia hạn đăng kiểm xe hơi tại cơ quan đăng ký phương tiện.
  2. The vehicle registry ensures that all cars on the road meet safety standards. => Cơ quan đăng kiểm phương tiện đảm bảo rằng tất cả các xe trên đường đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
  3. You can check the vehicle’s history through its registration documents. => Bạn có thể kiểm tra lịch sử của phương tiện qua các tài liệu đăng ký của nó.
  4. The boat’s registry lists all the vessels that operate on this river. => Sổ đăng ký tàu thuyền liệt kê tất cả các phương tiện hoạt động trên con sông này.
  5. Registry data helps law enforcement track down stolen vehicles. => Dữ liệu đăng ký giúp cơ quan chức năng truy tìm các phương tiện bị đánh cắp.
  6. The aircraft registry is responsible for recording all airplanes in the country. => Cơ quan đăng ký máy bay có trách nhiệm ghi chép tất cả các máy bay trong nước.
  7. Before selling the house, you need to provide the property’s registry information. => Trước khi bán căn nhà, bạn cần cung cấp thông tin đăng ký tài sản của nó.
  8. The land registry office maintains records of land ownership. => Cơ quan đăng ký đất đai duy trì hồ sơ về sở hữu đất đai.
  9. The local government updated the business registry to include new companies. => Chính quyền địa phương đã cập nhật đăng ký kinh doanh để bao gồm các công ty mới.
  10. It’s essential to keep your vehicle’s registry up to date to avoid legal issues. => Việc duy trì sổ đăng ký phương tiện của bạn cập nhật là rất quan trọng để tránh vấn đề pháp lý.