Đại lý hải quan tiếng anh là gì

Trong Tiếng Anh, đại lý hải quan là Customs broker, có phiên âm cách đọc là [ˈkʌs·təmz ˌbroʊ·kər].

Đại lý hải quan “Customs broker” là một người hoặc tổ chức chuyên nghiệp chịu trách nhiệm đại diện cho người nhập khẩu hoặc xuất khẩu trong quá trình làm thủ tục hải quan. Công việc của đại lý hải quan bao gồm việc xử lý tài liệu hải quan, thực hiện các thủ tục liên quan đến hải quan, bao gồm khai báo hàng hóa, thanh toán thuế và các khoản phí hải quan, đảm bảo tuân thủ các quy định và luật pháp hải quan.

Dưới đây là một số từ liên quan với “đại lý hải quan” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Đại diện hải quan – Customs representative
  2. Người đại diện hải quan – Customs agent
  3. Người môi giới hải quan – Customs intermediary
  4. Đại lý nhập khẩu – Importer’s agent
  5. Đại lý xuất khẩu – Exporter’s agent
  6. Đại lý hải quan hàng hóa – Customs goods agent
  7. Môi giới hàng hải quan – Customs brokerage
  8. Đại lý thủ tục hải quan – Customs procedure agent
  9. Đại lý quản lý hải quan – Customs compliance agent
  10. Đại lý xử lý hải quan – Customs clearance agent

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Customs broker” với nghĩa là “đại lý hải quan” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I hired a Customs broker to help me with the importation process. => Tôi thuê một đại lý hải quan để giúp tôi trong quá trình nhập khẩu.
  2. The Customs broker will ensure that all necessary documentation is in order. => Đại lý hải quan sẽ đảm bảo tất cả giấy tờ cần thiết được sắp xếp.
  3. Our Customs broker is experienced in dealing with international shipments. => Đại lý hải quan của chúng tôi có kinh nghiệm trong việc xử lý lô hàng quốc tế.
  4. You can consult with a Customs broker to understand the tariff codes for your products. => Bạn có thể tư vấn với đại lý hải quan để hiểu mã tarif của sản phẩm của bạn.
  5. The role of a Customs broker is to facilitate the clearance of goods through customs. => Vai trò của đại lý hải quan là hỗ trợ quá trình làm rõ hàng hóa qua hải quan.
  6. The Customs broker handles all the paperwork and compliance requirements. => Đại lý hải quan xử lý tất cả giấy tờ và yêu cầu tuân thủ.
  7. If you’re importing goods, it’s advisable to work with a Customs broker to avoid delays. => Nếu bạn đang nhập hàng hóa, nên hợp tác với đại lý hải quan để tránh trì hoãn.
  8. Our Customs broker ensures that we pay the correct customs duties and taxes. => Đại lý hải quan của chúng tôi đảm bảo rằng chúng tôi trả đúng thuế và phí hải quan.
  9. A licensed Customs broker can help you navigate the complexities of international trade. => Một đại lý hải quan có bằng phép sẽ giúp bạn điều hướng qua những khía cạnh phức tạp của thương mại quốc tế.
  10. The Customs broker serves as the liaison between the importer, exporter, and customs authorities. => Đại lý hải quan là người trung gian giữa người nhập khẩu, người xuất khẩu và cơ quan hải quan.