Cửa Khẩu Quốc Tế Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cửa khẩu quốc tế là International border gate, có phiên âm cách đọc là /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈbɔrdər geɪt/.

Cửa khẩu quốc tế “International border gate” là một địa điểm cố định trên biên giới giữa hai quốc gia hoặc nhiều quốc gia, được sử dụng để kiểm soát lưu thông của người và hàng hóa qua biên giới. Các cửa khẩu quốc tế thường có vai trò quan trọng trong việc thực hiện kiểm soát hải quan, kiểm tra an ninh, và quản lý diễn biến người và hàng hóa qua biên giới quốc gia.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cửa khẩu quốc tế” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. International border crossing – Cửa khẩu biên giới quốc tế
  2. Border checkpoint – Trạm kiểm soát biên giới
  3. Frontier post – Trạm biên phòng
  4. Customs and immigration checkpoint – Trạm hải quan và nhập cảnh
  5. Port of entry – Cảng nhập cảnh
  6. Immigration control point – Trạm kiểm soát nhập cảnh
  7. International gate – Cổng quốc tế
  8. Border station – Trạm biên giới
  9. National border crossing – Cửa khẩu biên giới quốc gia
  10. Frontier crossing – Cửa khẩu biên giới

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “International border gate” với nghĩa là “cửa khẩu quốc tế” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The international border gate is where travelers must go through customs and immigration checks. => Cửa khẩu quốc tế là nơi du khách phải trải qua kiểm tra hải quan và nhập cảnh.
  2. The international border gate was busy with people and vehicles crossing back and forth. => Cửa khẩu quốc tế đông người và phương tiện qua lại.
  3. The government has invested in modernizing the international border gates for more efficient trade. => Chính phủ đã đầu tư vào việc hiện đại hóa cửa khẩu quốc tế để thúc đẩy thương mại hiệu quả hơn.
  4. The international border gate connects two neighboring countries, facilitating cultural exchange. => Cửa khẩu quốc tế nối hai quốc gia láng giềng, tạo điều kiện cho giao lưu văn hóa.
  5. Travelers arriving at the international border gate were greeted by customs officers. => Những người du lịch đến cửa khẩu quốc tế được đón tiếp bởi các cán bộ hải quan.
  6. The international border gate was temporarily closed due to unforeseen circumstances. => Cửa khẩu quốc tế tạm thời đóng cửa do các tình huống không lường trước.
  7. Truck drivers need to present their cargo manifest at the international border gate. => Tài xế xe tải cần trình bày biên bản hàng hóa tại cửa khẩu quốc tế.
  8. The international border gate is a significant point for international trade and diplomacy. => Cửa khẩu quốc tế là một điểm quan trọng trong thương mại và ngoại giao quốc tế.
  9. Local residents are allowed to pass through the international border gate with proper documentation. => Các cư dân địa phương được phép qua cửa khẩu quốc tế với tài liệu cần thiết.
  10. The international border gate is under 24-hour surveillance to maintain security. => Cửa khẩu quốc tế được giám sát 24 giờ để duy trì an ninh.