Cơ Sở Hạ Tầng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cơ sở hạ tầng là Infrastructure, có phiên âm cách đọc là [ˈɪnfrəˌstrʌkʧər].

Cơ sở hạ tầng “Infrastructure” là tổng thể các cấu trúc, thiết bị, và hệ thống cần thiết để hỗ trợ hoạt động và phát triển của một khu vực, thành phố, quốc gia hoặc tổ chức. Cơ sở hạ tầng là một phần quan trọng trong việc duy trì và nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng, đảm bảo an ninh và sự phát triển kinh tế.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cơ sở hạ tầng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Infrastructure – Cơ sở hạ tầng
  2. Public works – Công trình công cộng
  3. Facilities – Cơ sở vật chất
  4. Utilities – Cơ sở hạ tầng công cộng
  5. Network – Hệ thống
  6. Municipal services – Dịch vụ thành phố
  7. Civic amenities – Tiện ích công cộng
  8. Municipal infrastructure – Cơ sở hạ tầng thành phố
  9. Basic services – Dịch vụ cơ bản
  10. Community facilities – Cơ sở hạ tầng cộng đồng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Infrastructure” với nghĩa là “cơ sở hạ tầng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The government is investing heavily in improving the country’s infrastructure. => Chính phủ đang đầu tư mạnh vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng của đất nước.
  2. A well-maintained infrastructure is essential for economic growth and development. => Cơ sở hạ tầng được bảo quản tốt là quan trọng cho sự phát triển và tăng trưởng kinh tế.
  3. The city’s infrastructure includes roads, bridges, and public transportation systems. => Cơ sở hạ tầng của thành phố bao gồm đường bộ, cầu đường và hệ thống giao thông công cộng.
  4. The lack of proper infrastructure in rural areas hinders access to basic services. => Sự thiếu hụt cơ sở hạ tầng đúng nghĩa ở các vùng nông thôn làm cản trở việc tiếp cận các dịch vụ cơ bản.
  5. Infrastructure development is a top priority for urban planners in this growing city. => Phát triển cơ sở hạ tầng là một ưu tiên hàng đầu cho các nhà quy hoạch đô thị trong thành phố đang phát triển này.
  6. Modernizing the country’s digital infrastructure is crucial for staying competitive in the global market. => Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng kỹ thuật số của đất nước là quan trọng để duy trì sự cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
  7. The company specializes in providing infrastructure solutions for sustainable development projects. => Công ty chuyên cung cấp giải pháp cơ sở hạ tầng cho các dự án phát triển bền vững.
  8. Efficient transportation infrastructure reduces congestion and travel time for commuters. => Cơ sở hạ tầng giao thông hiệu quả giảm ùn tắc và thời gian di chuyển cho người đi làm.
  9. Investing in renewable energy infrastructure is crucial to reducing greenhouse gas emissions. => Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo là quan trọng để giảm lượng khí nhà kính thải ra.
  10. The city’s aging infrastructure needs significant upgrades to meet the demands of a growing population. => Cơ sở hạ tầng lão hóa của thành phố cần được nâng cấp đáng kể để đáp ứng nhu cầu của dân số đang tăng lên.