Chuyển Kho Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, chuyển kho là Transfer warehouse, có phiên âm cách đọc là /ˈtrænsfər ˈweərhaʊs/.

Chuyển kho “Transfer warehouse” là quá trình chuyển hàng hóa hoặc tài sản từ một vị trí kho lưu trữ này đến một vị trí khác, thường nhằm mục đích sắp xếp lại hàng hóa, tái sắp xếp kho, hoặc chuyển hàng từ nhà cung cấp đến nhà bán lẻ.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “chuyển kho” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Relocation: Di dời.
  2. Transfer of goods: Chuyển đổi hàng hóa.
  3. Warehousing movement: Chuyển động trong kho.
  4. Inventory transfer: Chuyển hàng tồn kho.
  5. Reshuffling: Tái sắp xếp.
  6. Goods relocation: Di dời hàng hóa.
  7. Stock movement: Chuyển động hàng tồn kho.
  8. Inventory reshuffle: Tái sắp xếp hàng tồn kho.
  9. Cargo transition: Chuyển đổi hàng hóa.
  10. Stock repositioning: Điều chỉnh lại hàng tồn kho.

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Transfer warehouse” với nghĩa là “chuyển kho” và dịch sang tiếng Việt:

  1. We need to move the excess inventory to the transfer warehouse to free up space in the main storage facility. => Chúng ta cần di chuyển hàng tồn kho dư vào kho chuyển đổi để giải phóng không gian tại kho chính.
  2. The transfer warehouse serves as an intermediate storage location for goods in transit. => Kho chuyển đổi được sử dụng làm nơi lưu trữ tạm thời cho hàng hóa đang trong quá trình vận chuyển.
  3. Goods from the production facility are temporarily stored in the transfer warehouse before being shipped to distribution centers. => Hàng hóa từ cơ sở sản xuất được lưu trữ tạm thời tại kho chuyển đổi trước khi được vận chuyển đến các trung tâm phân phối.
  4. The company uses a sophisticated tracking system to monitor the movement of items within the transfer warehouse. => Công ty sử dụng một hệ thống theo dõi tinh vi để giám sát việc di chuyển hàng hóa trong kho chuyển đổi.
  5. During the holiday season, the transfer warehouse experiences high traffic due to increased shipments. => Trong mùa lễ, kho chuyển đổi gặp tình trạng tăng cường giao hàng đáng kể.
  6. The damaged items were segregated in the transfer warehouse for further inspection. => Hàng hỏng đã được tách riêng tại kho chuyển đổi để kiểm tra kỹ hơn.
  7. Efficient management of the transfer warehouse is crucial to maintaining a smooth supply chain. => Quản lý hiệu quả của kho chuyển đổi là quan trọng để duy trì chuỗi cung ứng trôi chảy.
  8. A well-organized transfer warehouse can significantly reduce lead times for order fulfillment. => Một kho chuyển đổi được tổ chức cẩn thận có thể giảm thiểu đáng kể thời gian xử lý đơn đặt hàng.
  9. We have implemented a new digital system to streamline operations at the transfer warehouse. => Chúng tôi đã triển khai một hệ thống kỹ thuật số mới để tối ưu hóa hoạt động tại kho chuyển đổi.
  10. The transfer warehouse is strategically located near major transportation hubs for efficient distribution. => Kho chuyển đổi được đặt ở vị trí chiến lược gần các trung tâm giao thông lớn để phân phối hiệu quả.