Chuyến Bay Chuyển Tiếp Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, chuyến bay chuyển tiếp là Transfer flight, có phiên âm cách đọc là [ˈtrænsfər flaɪt].

Chuyển bay chuyển tiếp trong tiếng Anh là “Transfer Flight” hoặc “Connecting Flight”. Là một loại chuyến bay hàng không mà hành khách cần chuyển từ một máy bay sang máy bay khác tại một sân bay trung gian để đến đích cuối cùng của họ.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “chuyến bay chuyển tiếp” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Connecting flight – Chuyến bay chuyển tiếp
  2. Transfer flight – Chuyến bay chuyển tiếp
  3. Layover flight – Chuyến bay chuyển tiếp
  4. Transit flight – Chuyến bay chuyển tiếp
  5. Stopover flight – Chuyến bay chuyển tiếp
  6. Intermediate flight – Chuyến bay chuyển tiếp
  7. Break journey flight – Chuyến bay chuyển tiếp
  8. Connecting leg – Chặng bay chuyển tiếp
  9. Transit segment – Đoạn bay chuyển tiếp
  10. Transfer route – Tuyến đường chuyển tiếp

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Transfer flight” với nghĩa là “chuyến bay chuyển tiếp” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Our flight from Paris to Bangkok had a transfer flight in Dubai, where we changed planes. => Chuyến bay từ Paris đến Bangkok của chúng tôi có chuyến bay chuyển tiếp tại Dubai, nơi chúng tôi phải đổi máy bay.
  2. I have a transfer flight in Frankfurt before I reach my final destination in Berlin. => Tôi có một chuyến bay chuyển tiếp tại Frankfurt trước khi đến điểm đích cuối cùng tại Berlin.
  3. She missed her transfer flight in Chicago due to a delay on the first leg of her journey. => Cô ấy đã bỏ lỡ chuyến bay chuyển tiếp tại Chicago do sự trễ trên chặng bay đầu tiên của chuyến hành trình.
  4. The airline provided accommodation for passengers with long layovers during their transfer flights. => Hãng hàng không cung cấp chỗ ở cho hành khách có thời gian chờ dài trong chuyến bay chuyển tiếp của họ.
  5. We had a smooth transfer flight in Istanbul, and the airline staff helped us with our connecting flight. => Chúng tôi đã có một chuyến bay chuyển tiếp trơn tru tại Istanbul, và nhân viên của hãng hàng không đã giúp chúng tôi với chuyến bay kết nối.
  6. During the transfer flight, passengers can stretch their legs and grab a quick meal at the airport. => Trong chuyến bay chuyển tiếp, hành khách có thể duỗi chân và ăn một bữa nhanh tại sân bay.
  7. The transfer flight was on time, so we didn’t have to rush to catch our connecting flight. => Chuyến bay chuyển tiếp đã đúng giờ, nên chúng tôi không phải vội vàng để kịp chuyến bay kết nối.
  8. Passengers must go through security checks again during the transfer flight process. => Hành khách phải trải qua kiểm tra an ninh lại trong quá trình chuyến bay chuyển tiếp.
  9. She had a layover in New York before her transfer flight to Los Angeles, so she decided to explore the city for a few hours. => Cô ấy có thời gian chờ tại New York trước khi chuyến bay chuyển tiếp đến Los Angeles, nên cô quyết định khám phá thành phố trong vài giờ.
  10. The airline provided a shuttle service to transport passengers between terminals during their transfer flights. => Hãng hàng không cung cấp dịch vụ xe đưa đón để vận chuyển hành khách giữa các nhà ga trong chuyến bay chuyển tiếp của họ.