Chỗ Rẽ Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, chỗ rẽ là Turn Place, có phiên âm cách đọc là [tɜrn pleɪs].

Chỗ rẽ “Turn Place” là một địa điểm trên đường phân nhánh hoặc giao cắt, nơi mà bạn có thể thay đổi hướng đi của phương tiện. Điều này thường liên quan đến việc sử dụng tín hiệu rẽ (hoặc không) để thay đổi hướng di chuyển.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “chỗ rẽ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Intersection – Ngã tư
  2. Junction – Nơi giao nhau
  3. Crossroads – Nơi giao nhau
  4. Turnoff – Nơi rẽ
  5. Fork – Nơi chia đường
  6. Crossing – Nơi giao cắt
  7. Intersection point – Điểm giao nhau
  8. Intersection spot – Điểm giao nhau
  9. Crossway – Điểm giao cắt
  10. Road juncture – Nút đường

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Turn Place” với nghĩa là “chỗ rẽ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The next turn place is just ahead, so be prepared to change lanes. => Chỗ rẽ kế tiếp nằm ngay phía trước, vì vậy hãy chuẩn bị thay đổi làn đường.
  2. At the turn place, you should slow down and use your turn signals. => Tại chỗ rẽ, bạn nên giảm tốc độ và sử dụng đèn xi-nhan.
  3. Follow the signs to find the nearest turn place on the highway. => Theo dấu hiệu để tìm chỗ rẽ gần nhất trên cao tốc.
  4. There’s a beautiful scenic route at the next turn place if you’re interested. => Có một tuyến đường cảnh quan đẹp ở chỗ rẽ kế tiếp nếu bạn quan tâm.
  5. Please wait for the green light before proceeding to the turn place. => Vui lòng đợi đèn xanh trước khi tiến đến chỗ rẽ.
  6. The GPS will guide you to the turn place where you need to make a U-turn. => Hệ thống định vị GPS sẽ dẫn bạn đến chỗ rẽ nơi bạn cần thực hiện lượt quay đầu.
  7. The turn place was poorly marked, and I almost missed my exit. => Chỗ rẽ được đánh dấu kém, và tôi suýt bỏ lỡ lối ra.
  8. Take the first exit at the roundabout to reach the turn place. => Rẽ ra lối ra đầu tiên ở vòng xoay để đến chỗ rẽ.
  9. You’ll find a gas station at the turn place where you can refuel. => Bạn sẽ tìm thấy một trạm xăng tại chỗ rẽ nơi bạn có thể nạp nhiên liệu.
  10. Slow down and check your blind spot before making a turn at the next turn place. => Hãy giảm tốc độ và kiểm tra góc mù trước khi rẽ tại chỗ rẽ kế tiếp.