Chèo Thuyền Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, chèo thuyền là Rowing, có phiên âm cách đọc là /ˈrəʊɪŋ/.

Chèo thuyền “Rowing” là một hoạt động thể thao và giải trí, trong đó người tham gia sử dụng một cây chèo để đẩy hoặc kéo thuyền đi trên mặt nước. Thường thì chèo thuyền được thực hiện trên các loại thuyền như thuyền kayak, thuyền cáo, thuyền chèo, thuyền đua, và nhiều loại thuyền khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “chèo thuyền” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Điều khiển thuyền – Rowing
  2. Chèo mái – Sculling
  3. Đánh chèo – Paddling
  4. Chèo gỗ – Oaring
  5. Chèo canô – Canoeing
  6. Chèo xuồng – Rowboating
  7. Đạp thuyền – Boat-rowing
  8. Chèo thuyền đội – Crewing
  9. Chèo thuyền kéo – Rowboat pulling
  10. Thao tác chèo – Rowing action

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Rowing” với nghĩa là “chèo thuyền” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Rowing is a popular water sport that requires both strength and precision. => Chèo thuyền là một môn thể thao trên nước phổ biến đòi hỏi cả sức mạnh và sự chính xác.
  2. The rowing team practiced tirelessly to prepare for the upcoming regatta. => Đội chèo thuyền tập luyện không ngừng để chuẩn bị cho giải đua sắp tới.
  3. She felt the exhilaration of rowing as she glided through the calm waters of the lake. => Cô cảm nhận được niềm hứng thú khi chèo thuyền trượt trên mặt nước yên bình của hồ.
  4. Rowing is not just about physical strength; it also requires excellent teamwork and coordination. => Chèo thuyền không chỉ liên quan đến sức mạnh thể chất mà còn đòi hỏi khả năng làm việc nhóm và phối hợp xuất sắc.
  5. The rowing club organizes regular outings on the river for its members to practice together. => Câu lạc bộ chèo thuyền tổ chức các chuyến du ngoạn thường xuyên trên sông để các thành viên tập luyện cùng nhau.
  6. Rowing is a great way to connect with nature and enjoy the serenity of being on the water. => Chèo thuyền là một cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên và thưởng thức sự yên bình khi ở trên mặt nước.
  7. The rowing competition at the Olympics attracts elite athletes from around the world. => Cuộc thi chèo thuyền tại Thế vận hội thu hút các vận động viên xuất sắc từ khắp nơi trên thế giới.
  8. Rowing requires a specific technique to maximize efficiency and minimize fatigue. => Chèo thuyền đòi hỏi một kỹ thuật cụ thể để tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu mệt mỏi.
  9. The coach provided feedback to the rowers on their strokes to help them improve their performance. => Huấn luyện viên đưa ra phản hồi cho các người chèo về cú đánh của họ để giúp họ cải thiện hiệu suất.
  10. As the sun set over the horizon, they continued rowing, their oars slicing through the water. => Khi mặt trời lặn dưới đường chân trời, họ tiếp tục chèo thuyền, mái chèo cắt qua mặt nước.