Cầu Vượt Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cầu vượt là Overpass, có phiên âm cách đọc là /ˈoʊvərˌpæs/.

Cầu vượt “Overpass” là loại cầu được thiết kế, xây dựng cho một con đường vượt lên phía trên con đường khác, nhằm giúp luồng giao thông trên tuyến đường này tránh xung đột với luồng giao thông trên tuyến đường kia.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cầu vượt” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Overpass – Cầu vượt
  2. Flyover – Cầu vượt
  3. Elevated roadway – Đường cao tầng
  4. Viaduct – Cầu vượt
  5. Bridge over a road – Cầu trên đường
  6. Pedestrian bridge – Cầu cho người đi bộ
  7. Overhead bridge – Cầu trên đầu
  8. Crossing bridge – Cầu vượt đường
  9. High-level bridge – Cầu cấp độ cao
  10. Aerial bridge – Cầu không gian

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Overpass” với nghĩa là “cầu vượt” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The highway includes a massive overpass to facilitate the flow of traffic over the city. => Con đường cao tốc bao gồm một cầu vượt lớn để tạo điều kiện thuận lợi cho luồng giao thông qua thành phố.
  2. Pedestrians can safely cross the busy intersection using the overpass above the road. => Người đi bộ có thể an toàn băng qua giao lộ đông đúc bằng cách sử dụng cầu vượt ở trên đường.
  3. The overpass provides a panoramic view of the cityscape, especially at night. => Cầu vượt mang lại tầm nhìn toàn cảnh về cảnh quan thành phố, đặc biệt vào ban đêm.
  4. The construction of the new overpass aims to reduce traffic congestion in the area. => Việc xây dựng cầu vượt mới nhằm giảm ùn tắc giao thông trong khu vực này.
  5. Local authorities plan to decorate the overpass with vibrant artwork to enhance its appearance. => Cơ quan địa phương có kế hoạch trang trí cầu vượt bằng các tác phẩm nghệ thuật sáng tạo để nâng cao diện mạo của nó.
  6. The overpass is a convenient route for cyclists and pedestrians to cross the river. => Cầu vượt là tuyến đường tiện lợi cho người đi xe đạp và người đi bộ để băng qua sông.
  7. The overpass connects the two sides of the city, making commuting easier for residents. => Cầu vượt nối liền hai bên của thành phố, làm cho việc di chuyển dễ dàng hơn đối với cư dân.
  8. During the rush hour, the overpass is usually congested with vehicles trying to cross it. => Trong giờ cao điểm, cầu vượt thường tắc nghẽn với xe cố gắng băng qua nó.
  9. The modern design of the overpass blends seamlessly with the urban landscape. => Thiết kế hiện đại của cầu vượt hòa quyện hoàn hảo với cảnh quan đô thị.
  10. The overpass project was completed ahead of schedule, easing traffic in the area. => Dự án cầu vượt được hoàn thành sớm hơn kế hoạch, làm dịu giao thông trong khu vực.