Cầu Dây Văng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cầu dây văng là Cable-stayed bridge, có phiên âm cách đọc là /ˈkeɪbəl-steɪd brɪʤ/.

Cầu dây văng “Cable-stayed bridge” là một loại cầu treo được xây dựng bằng cách treo một dây cáp hoặc dây cáp chằng dọc giữa hai cột hoặc tháp cầu. Các cột hoặc tháp này thường được xây dựng để chịu trọng lượng của cầu và tạo ra một hệ thống treo cho cầu. Dây cáp này sau đó được kết nối với mặt đất ở hai đầu của cầu để duy trì vị trí và cân bằng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cầu dây văng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Suspension bridge – Cầu dây văng
  2. Hanging bridge – Cầu dây văng
  3. Suspension span – Khoảng cách cầu dây văng
  4. Wire bridge – Cầu dây văng
  5. Tethered bridge – Cầu dây văng
  6. Cable-stayed bridge – Cầu dây cầu bậc
  7. Swinging bridge – Cầu dây văng
  8. Rope bridge – Cầu dây văng
  9. Tension bridge – Cầu dây văng
  10. Suspended bridge – Cầu dây văng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Cable-stayed bridge” với nghĩa là “cầu dây văng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The Cable-stayed bridge offers a stunning view of the city’s skyline. => Cầu dây văng mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp về đường chân trời của thành phố.
  2. This Cable-stayed bridge is an engineering marvel, connecting two parts of the city across the river. => Cầu dây văng này là một kỳ tích của kỹ thuật, nối hai phần của thành phố qua dòng sông.
  3. Pedestrians can stroll along the Cable-stayed bridge and enjoy the river’s tranquility. => Người đi bộ có thể dạo chơi dọc theo cầu dây văng và thưởng thức bình yên của con sông.
  4. The construction of the Cable-stayed bridge was completed ahead of schedule, delighting commuters. => Việc xây dựng cầu dây văng đã hoàn thành sớm hơn kế hoạch, làm mừng các người đi làm.
  5. Cable-stayed bridges are known for their elegant and modern architectural design. => Cầu dây văng nổi tiếng với thiết kế kiến trúc thanh lịch và hiện đại.
  6. A Cable-stayed bridge is an efficient solution for spanning wide bodies of water. => Cầu dây văng là một giải pháp hiệu quả để vượt qua các dòng nước rộng lớn.
  7. The maintenance of the Cable-stayed bridge is essential to ensure its long-term safety. => Bảo trì cầu dây văng là quan trọng để đảm bảo an toàn dài hạn.
  8. The city decided to illuminate the Cable-stayed bridge with colorful lights for special occasions. => Thành phố quyết định chiếu sáng cầu dây văng bằng đèn màu sắc cho các dịp đặc biệt.
  9. Cable-stayed bridges are often a symbol of progress and connectivity in urban areas. => Cầu dây văng thường là biểu tượng của sự tiến bộ và kết nối trong các khu vực đô thị.
  10. The engineering team designed the Cable-stayed bridge to withstand strong winds and seismic activity. => Nhóm kỹ sư đã thiết kế cầu dây văng để chịu được gió mạnh và hoạt động địa chấn.