Cầu Cảng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cầu cảng là Berth, có phiên âm cách đọc là /bɜrθ/

Cầu cảng “Berth” là kết cấu cố định hoặc kết cấu nổi thuộc bến cảng, được sử dụng cho tàu thuyền neo đậu, bốc dỡ hàng hóa, đón, trả hành khách và thực hiện các dịch vụ khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cầu cảng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Bridge – Cầu cảng
  2. Aqueduct – Cầu dẫn nước
  3. Causeway – Cầu đê đập
  4. Viaduct – Cầu cảng
  5. Jetty – Bãi cầu cảng
  6. Pier – Bến cảng
  7. Overpass – Cầu vượt
  8. Link bridge – Cầu nối
  9. Footbridge – Cầu cho người đi bộ
  10. Water crossing – Cầu vượt nước

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Berth” với nghĩa là “cầu cảng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The ship will dock at its assigned berth in the harbor. => Tàu sẽ neo đậu tại cầu cảng được giao trong cảng biển.
  2. The cargo ship unloaded its containers at the designated berth. => Tàu chở hàng đã dỡ các container tại cầu cảng được chỉ định.
  3. There was a long line of vessels waiting to secure a berth in the busy port. => Có một hàng dài tàu thuyền đang chờ đợi để giữ được cầu cảng tại cảng biển đông đúc.
  4. The crew prepared the ship for departure from its berth. => Phi hành đoàn chuẩn bị tàu cho việc rời khỏi cầu cảng.
  5. The cruise ship was too large for the regular berths in the harbor. => Tàu du lịch quá lớn để neo đậu tại các cầu cảng thông thường trong cảng biển.
  6. The new berth construction project will accommodate more ships and boost trade. => Dự án xây dựng cầu cảng mới sẽ đáp ứng nhiều tàu hơn và thúc đẩy thương mại.
  7. The port authorities allocated a specific berth for fishing vessels. => Cơ quan cảng biển đã chỉ định một cầu cảng cụ thể cho các tàu cá.
  8. The ship’s captain navigated it to the berth with precision and skill. => Thuyền trưởng của tàu đã định hướng tàu đến cầu cảng một cách chính xác và khéo léo.
  9. The sailors enjoyed some time on land while their ship was in berth. => Các thủy thủ đã có thời gian trên cạn trong khi tàu của họ neo đậu.
  10. The cargo was efficiently loaded onto trucks from the berth for distribution. => Hàng hóa được nạp vào xe tải từ cầu cảng một cách hiệu quả để phân phối.