Cáp Treo Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cáp treo là Cable car, có phiên âm cách đọc là [ˈkeɪbəl kɑːr].

Cáp treo “Cable car” là phương tiện di chuyển trên không sử dụng một hoặc hai dây cố định để gắn vào, kèm theo một dây thứ ba để đẩy.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cáp treo” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Hệ thống cáp treo – Cable car system
  2. Đường cáp treo – Aerial tramway
  3. Cầu cáp treo – Suspension bridge
  4. Cáp điện treo – Cableway
  5. Gondola cáp treo – Gondola lift
  6. Cáp treo núi – Mountain cableway
  7. Cáp vận chuyển – Transport cable
  8. Cáp treo hẹn giờ – Chairlift
  9. Cáp treo cá nhân – Personal cable car
  10. Cáp treo du lịch – Tourist cableway

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Cable car” với nghĩa là “cáp treo” và dịch sang tiếng Việt:

  1. We took a cable car to the top of the mountain for a breathtaking view of the valley. => Chúng tôi đi cáp treo lên đỉnh núi để chiêm ngưỡng cảnh đẹp đáng kinh ngạc của thung lũng.
  2. The cable car ride across the river offered a unique perspective of the city’s skyline. => Chuyến đi cáp treo qua sông mang đến một góc nhìn độc đáo về đường chân trời của thành phố.
  3. The cable car system in this ski resort is known for its efficiency and safety. => Hệ thống cáp treo tại khu nghỉ trượt tuyết này được biết đến với tính hiệu quả và an toàn của nó.
  4. We had to wait in line for our turn to board the cable car to the summit. => Chúng tôi phải xếp hàng chờ đến lượt để lên cáp treo lên đỉnh.
  5. The cable car offers a convenient way to access the remote village in the mountains. => Cáp treo cung cấp một cách thuận tiện để tiếp cận ngôi làng xa xôi ở trên núi.
  6. During our vacation, we rode a cable car to explore the beautiful landscapes of the national park. => Trong kỳ nghỉ của chúng tôi, chúng tôi đi cáp treo để khám phá cảnh quan tuyệt đẹp của công viên quốc gia.
  7. The cable car operator ensures that all safety measures are in place before each departure. => Người điều hành cáp treo đảm bảo rằng tất cả các biện pháp an toàn được đưa ra trước mỗi lần khởi hành.
  8. Cable cars are a popular mode of transportation in many mountainous regions around the world. => Cáp treo là một phương tiện vận chuyển phổ biến tại nhiều vùng núi trên khắp thế giới.
  9. The cable car journey up to the ancient monastery was a spiritual experience for us. => Chuyến đi cáp treo lên ngôi chùa cổ đại là một trải nghiệm tinh thần đối với chúng tôi.
  10. The cable car slowly ascended, offering passengers a tranquil ride above the lush forest. => Cáp treo trượt lên chậm rãi, mang lại cho hành khách một chuyến đi yên bình trên khu rừng xanh tươi.