Cập Cảng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cập cảng là Dock, có phiên âm cách đọc là [dɒk].

Cập cảng “Dock” là quá trình tàu biển hoặc phương tiện vận tải đang chuyển chất hàng và hành khách cập bến tại một cảng hoặc bến cảng để thực hiện các hoạt động như nạp, xả hàng hóa, lên, xuống hành khách, và tiến hành các thủ tục cần thiết.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cập cảng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Anchoring – Neo
  2. Docking – Đậy càng
  3. Berthing – Neo cảng
  4. Mooring – Buộc neo
  5. Port call – Lượt gọi cảng
  6. Harbor arrival – Đến cảng
  7. Port arrival – Đến cảng
  8. Piering – Neo cầu đòi
  9. Wharfing – Neo bến cảng
  10. Quayside operation – Hoạt động ven cảng

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Dock” với nghĩa là “cập cảng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The ship will dock at the port at dawn. => Tàu sẽ neo cảng vào lúc bình minh.
  2. The cargo vessel is scheduled to dock tomorrow. => Tàu vận chuyển hàng hóa được lên lịch neo cảng vào ngày mai.
  3. The cruise ship will dock in the beautiful coastal town. => Chiếc du thuyền sẽ neo cảng ở thị trấn ven biển đẹp.
  4. The fishing boat docked after a long day at sea. => Chiếc thuyền cá neo cảng sau một ngày dài trên biển.
  5. Please ensure that the ship is securely docked before unloading. => Vui lòng đảm bảo tàu neo cảng một cách an toàn trước khi tiến hành dỡ hàng.
  6. The passenger ferry will dock soon, and we’ll disembark. => Chiếc phà chở khách sẽ neo cảng sớm, và chúng ta sẽ xuống tàu.
  7. The container ship needs a designated area to dock and unload its cargo. => Tàu chở container cần một khu vực định để neo cảng và dỡ hàng hóa.
  8. The cruise liner will dock in multiple ports during its voyage. => Chiếc du thuyền sẽ neo cảng tại nhiều cảng khác nhau trong chuyến hành trình của nó.
  9. The crew worked diligently to prepare the ship for docking. => Thủy thủ đoàn đã làm việc chăm chỉ để chuẩn bị cho việc neo tàu.
  10. The cargo vessel will dock briefly to pick up supplies. => Tàu vận tải hàng hóa sẽ neo cảng một thời gian ngắn để lấy hàng cung ứng.