Cảng Vụ Hàng Hải Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cảng vụ hàng hải là Maritime administration, có phiên âm cách đọc là /ˈmɛrəˌtaɪm ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/.

Cảng vụ hàng hải “Maritime administration” là một cơ quan hoặc tổ chức có trách nhiệm quản lý và kiểm soát hoạt động giao thông biển tại một cảng hoặc khu vực cảng.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cảng vụ hàng hải” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Maritime Administration – Quản lý hàng hải
  2. Port Authority – Cơ quan cảng
  3. Harbor Master’s Office – Văn phòng thủ trưởng cảng
  4. Port Authority Office – Văn phòng cơ quan cảng
  5. Port Administration – Quản lý cảng
  6. Harbor Authority – Cơ quan quản lý cảng
  7. Port Management – Quản lý cảng
  8. Port Operations – Hoạt động cảng
  9. Harbor Operations – Hoạt động cảng biển
  10. Maritime Bureau – Cục hàng hải

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Maritime administration” với nghĩa là “cảng vụ hàng hải” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The Maritime Administration is responsible for overseeing shipping and port activities in the region. => Cơ quan Quản lý Hàng hải chịu trách nhiệm giám sát hoạt động vận tải biển và cảng biển trong khu vực.
  2. The local Maritime Administration ensures the safety and security of vessels in the harbor. => Cơ quan Quản lý Hàng hải địa phương đảm bảo an toàn và bảo vệ các tàu thủy trong cảng.
  3. The Maritime Administration is working on improving the efficiency of customs clearance at the port. => Cảng Vụ Hàng hải đang làm việc để nâng cao hiệu suất giải quyết hải quan tại cảng.
  4. The Maritime Administration conducts regular inspections of vessels to ensure compliance with safety regulations. => Cơ quan Hàng hải tiến hành kiểm tra định kỳ các tàu thủy để đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn.
  5. The Maritime Administration plays a crucial role in emergency response and search and rescue operations at sea. => Cơ quan Quản lý Hàng hải đóng vai trò quan trọng trong hoạt động ứng phó khẩn cấp và tìm kiếm cứu nạn trên biển.
  6. The Maritime Administration collaborates with other agencies to combat maritime pollution. => Cơ quan Quản lý Hàng hải hợp tác với các cơ quan khác để chống ô nhiễm hàng hải.
  7. The Maritime Administration is responsible for issuing licenses to ship operators. => Cơ quan Quản lý Hàng hải chịu trách nhiệm cấp giấy phép cho các nhà điều hành tàu thủy.
  8. The Maritime Administration conducts regular training programs for port workers. => Cơ quan Quản lý Hàng hải tiến hành các chương trình đào tạo định kỳ cho công nhân cảng biển.
  9. The Maritime Administration monitors weather conditions to ensure safe maritime navigation. => Cơ quan Quản lý Hàng hải theo dõi điều kiện thời tiết để đảm bảo an toàn trong việc điều hướng hàng hải.
  10. The Maritime Administration is committed to environmental protection and sustainable maritime practices. => Cơ quan Quản lý Hàng hải cam kết bảo vệ môi trường và thực hiện các thực tiễn hàng hải bền vững.