Cảng Du Lịch Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cảng du lịch là Tourist Port, có phiên âm cách đọc là “ˈtʊrɪst pɔrt.”

Cảng du lịch “Tourist Port” là một cảng biển hoặc cảng sông được sử dụng để tiếp đón và phục vụ tàu du lịch hoặc tàu vận chuyển hành khách và hàng hóa cho các mục đích du lịch.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cảng du lịch” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Tourist harbor – Cảng du lịch
  2. Cruise port – Cảng tàu du lịch
  3. Passenger terminal – Nhà ga hành khách
  4. Holiday port – Cảng nghỉ mát
  5. Leisure harbor – Cảng giải trí
  6. Vacation port – Cảng dịp nghỉ
  7. Recreational terminal – Nhà ga giải trí
  8. Tourist quay – Bến du lịch
  9. Vacationer’s port – Cảng người nghỉ
  10. Traveler’s terminal – Nhà ga du khách

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Tourist Port” với nghĩa là “cảng du lịch” và dịch sang tiếng Việt:

  1. We arrived at the tourist port early in the morning to catch our cruise ship. => Chúng tôi đã đến cảng du lịch sớm vào buổi sáng để bắt tàu du lịch.
  2. The tourist port is bustling with travelers eager to explore the nearby islands. => Cảng du lịch đang rộn ràng với những du khách háo hức khám phá các hòn đảo gần đó.
  3. The city’s tourist port plays a vital role in welcoming visitors from around the world. => Cảng du lịch của thành phố đóng một vai trò quan trọng trong việc đón tiếp khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.
  4. Tourist ports are often equipped with facilities for cruise ships and yachts. => Các cảng du lịch thường được trang bị các cơ sở cho tàu du lịch và du thuyền.
  5. The tourist port offers a variety of water-based activities for vacationers. => Cảng du lịch cung cấp nhiều hoạt động dựa trên nước cho du khách nghỉ mát.
  6. We booked a tour that included a visit to the local tourist port. => Chúng tôi đã đặt tour bao gồm việc tham quan cảng du lịch địa phương.
  7. The coastal city boasts a picturesque tourist port with stunning ocean views. => Thành phố ven biển tự hào với một cảng du lịch đẹp như tranh vẽ với khung cảnh biển tuyệt đẹp.
  8. There are shops and restaurants near the tourist port for travelers to enjoy. => Có các cửa hàng và nhà hàng gần cảng du lịch để du khách thưởng thức.
  9. The tourist port is a gateway to many exciting adventures and island tours. => Cảng du lịch là cửa ngõ dẫn đến nhiều cuộc phiêu lưu thú vị và tour du lịch đảo.
  10. The government has invested in upgrading the infrastructure of the tourist port to accommodate larger cruise ships. => Chính phủ đã đầu tư để nâng cấp cơ sở hạ tầng của cảng du lịch để đón tàu du lịch lớn hơn.