Cảng Cá Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cảng cá là Fishing port, có phiên âm cách đọc là /ˈfɪʃɪŋ pɔːt/.

Cảng cá “Fishing port” là một cơ sở hạ tầng và khu vực tại bờ biển hoặc cửa biển được sử dụng để đón nhận, xử lý, và quản lý các hoạt động liên quan đến ngành cá và thủy sản.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cảng cá” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Fishery port – Cảng thủy sản
  2. Fishing harbor – Cảng ngư
  3. Fish landing site – Điểm đón cá
  4. Seafood dock – Bến thủy sản
  5. Marine terminal – Trạm biển
  6. Dockyard for fish – Bến tàu cá
  7. Fishermen’s port – Cảng ngư dân
  8. Fisheries quay – Bến thủy sản
  9. Seafood pier – Cầu thủy sản
  10. Harbor for fishing vessels – Cảng tàu cá

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Fishing port” với nghĩa là “cảng cá” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The fishing port in this coastal town is known for its fresh seafood. => Cảng cá ở thị trấn ven biển này nổi tiếng với hải sản tươi ngon.
  2. The local fishing port is busy with boats unloading their catches. => Cảng cá địa phương đang sôi động với các tàu thải ra hải sản.
  3. Many fishermen rely on the income generated by the fishing port. => Nhiều ngư dân phụ thuộc vào thu nhập từ cảng cá.
  4. The expansion of the local fishing port has created jobs for the community. =>Việc mở rộng cảng địa phương đã tạo ra việc làm cho cộng đồng.
  5. The government invested in improving the infrastructure of the local fishing port. => Chính phủ đầu tư vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng của cảng cá địa phương.
  6. The small fishing port is nestled in a picturesque bay. => Cảng cá nhỏ nằm trong một vịnh đẹp như tranh.
  7. Environmental measures are in place to protect the ecosystem around the fishing port. => Có các biện pháp môi trường để bảo vệ hệ sinh thái xung quanh cảng cá.
  8. The beautiful sunrise over the fishing port is a sight to behold. => Bình minh đẹp trên cảng cá là một cảnh đẹp đáng ngắm.
  9. The local fishing port hosts an annual seafood festival. => Cảng cá địa phương tổ chức một lễ hội hải sản hàng năm.
  10. The bustling fishing port is a vital part of the region’s economy. => Cảng cá sôi động đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế khu vực.