Cảng An Toàn Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, cảng an toàn là Safe Harbor, có phiên âm cách đọc là [seɪf ˈhɑrbər].

Cảng an toàn “Safe Harbor” là một khu vực hoặc quy định trong lĩnh vực quyền riêng tư trực tuyến, thường được áp dụng cho chuyển dữ liệu cá nhân từ Liên minh châu Âu (EU) hoặc khu vực kinh tế chung (EEA) đến các tổ chức tại Hoa Kỳ.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “cảng an toàn” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Secure Harbor – Cảng An Toàn
  2. Haven of Safety – HAVEN Khu vực An Toàn
  3. Protected Harbor – Cảng Được Bảo Vệ
  4. Sanctuary of Security – Lâu Đài Bảo Vệ
  5. Safe Port – Cảng An Toàn
  6. Sheltered Haven – Vùng An Toàn
  7. Harbor of Refuge – Cảng ẩn náu
  8. Secure Port – Cảng An Toàn
  9. Safe Anchorage – Đỗ An Toàn
  10. Sanctuary Harbor – Cảng Khu Vực An Toàn

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Safe Harbor” với nghĩa là “cảng an toàn” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Many sailors seek a safe harbor during storms. => Nhiều thủy thủ tìm kiếm một cảng an toàn trong những trận bão.
  2. The lighthouse guided ships to the safe harbor. => Hải đăng hướng dẫn các tàu đến cảng an toàn.
  3. In times of trouble, the Safe Harbor Agreement protects our data. => Trong thời điểm khó khăn, Hiệp định Cảng an toàn bảo vệ dữ liệu của chúng ta.
  4. The company provides a safe harbor for employees’ concerns. => Công ty cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho những lo ngại của nhân viên.
  5. The Safe Harbor framework promotes transatlantic data sharing. => Khung công việc Cảng an toàn thúc đẩy việc chia sẻ dữ liệu xuyên đại Tây.
  6. The United States and European Union negotiated the Safe Harbor agreement. => Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đã đàm phán Hiệp định Cảng an toàn.
  7. For small boats, the harbor is a safe refuge. => Đối với các tàu thuyền nhỏ, cảng là nơi trú ẩn an toàn.
  8. Safe Harbor laws vary from state to state in the U.S. => Luật Cảng an toàn khác nhau từ tiểu bang này sang tiểu bang khác ở Hoa Kỳ.
  9. They reached the safe harbor just as the storm hit. => Họ đến cảng an toàn ngay khi cơn bão đổ bộ.
  10. The data protection regulations are a part of the Safe Harbor framework. => Các quy định về bảo vệ dữ liệu là một phần của khung công việc Cảng an toàn.