Biển Số Xe Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, biển số xe là License plates, có phiên âm cách đọc là [ˈlaɪsəns pleɪts].

Biển số xe “License plate”, còn được gọi là biển kiểm soát hoặc biển đăng ký, là một tấm kim loại hoặc nhựa được gắn trên phần trước và phía sau của phương tiện giao thông, chẳng hạn như ô tô, xe máy, xe tải, và các phương tiện khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “biển số xe” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Biển số ô tô – License plate
  2. Biển kiểm soát – Registration plate
  3. Biển đăng ký – Vehicle registration plate
  4. Biển số đăng ký – Registration number plate
  5. Biển xe – Vehicle plate
  6. Biển định danh xe – Vehicle identification plate
  7. Biển phương tiện – Vehicle tag
  8. Biển xe hơi – Car plate
  9. Biển đăng ký xe – Car registration plate
  10. Biển gắn trên xe – Plate affixed to vehicle

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “License plates” với nghĩa là “biển số xe” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I couldn’t read the license plates of the car in front of me because they were so dirty. => Tôi không thể đọc được biển số xe của chiếc ô tô phía trước vì chúng quá bẩn.
  2. The police officer ran the license plates through the database to check for any outstanding warrants. => Cảnh sát đã kiểm tra biển số xe trong cơ sở dữ liệu để xem có thông báo truy nã nào không.
  3. In some states, you need to renew your license plates annually to keep them current. => Ở một số tiểu bang, bạn cần phải gia hạn biển số xe hàng năm để giữ cho chúng còn hiệu lực.
  4. The stolen vehicle was easily identified by its license plates, leading to a quick recovery. => Chiếc xe bị đánh cắp dễ dàng được xác định bằng biển số xe của nó, dẫn đến việc phục hồi nhanh chóng.
  5. If you lose your license plates, you’ll need to report it to the DMV and get replacements. => Nếu bạn mất biển số xe, bạn cần phải báo cáo cho Cơ quan Quản lý Dịch vụ Cơ khí và lấy biển mới.
  6. The customized license plates on that car had a unique message that made everyone smile. => Biển số xe tùy chỉnh trên chiếc xe đó có một thông điệp độc đáo làm cho mọi người mỉm cười.
  7. Traffic cameras captured the license plates of all vehicles entering and leaving the parking lot. => Camera giao thông đã ghi lại biển số xe của tất cả các phương tiện vào và ra khỏi bãi đỗ xe.
  8. She admired the vintage license plates on the classic cars at the car show. => Cô ấy ngưỡng mộ các biển số xe cổ trên các chiếc ô tô cổ điển tại triển lãm ô tô.
  9. The license plates of rental cars are often distinct to help identify them easily. => Biển số xe của các xe thuê thường khác biệt để giúp dễ dàng nhận diện chúng.
  10. The license plates of government vehicles usually have special markings to indicate their official status. => Biển số xe của các phương tiện của chính phủ thường có đánh dấu đặc biệt để chỉ ra tình trạng chính thức của chúng.