Bến Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, bến là Terminal, có phiên âm cách đọc là [ˈtɜːrmɪnl].

Bến “Terminal” là một cơ sở hoặc điểm đích cuối trong hệ thống vận tải, nơi hàng hoá hoặc hành khách được tải lên hoặc xuống từ các phương tiện vận tải, chẳng hạn như tàu, máy bay, ô tô, hoặc tàu hỏa.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “bến” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Terminal – Bến
  2. Station – Trạm
  3. Stop – Trạm dừng
  4. Port – Cảng
  5. Depot – Kho
  6. Pier – Bến tàu
  7. Halt – Trạm dừng chuyến tàu
  8. Hub – Trung tâm
  9. Wharf – Bến tàu biển
  10. Junction – Nút giao thông

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Terminal” với nghĩa là “bến” và dịch sang tiếng Việt:

  1. We arrived at the airport terminal just in time for our flight. => Chúng tôi đến tại bến sân bay đúng lúc cho chuyến bay của chúng tôi.
  2. The bus terminal was bustling with travelers heading to different destinations. => Bến xe buýt đang rộn ràng với những người du lịch đi đến các điểm đến khác nhau.
  3. The cargo terminal is where all the goods are sorted and prepared for shipping. => Bến hàng hóa là nơi tất cả hàng hoá được sắp xếp và chuẩn bị để vận chuyển.
  4. The cruise ship docked at the terminal, and passengers disembarked to explore the city. => Tàu du lịch neo đậu tại bến, và hành khách xuống tàu để khám phá thành phố.
  5. The train terminal is the starting point for many long-distance journeys. => Bến tàu hỏa là điểm xuất phát cho nhiều hành trình xa.
  6. The shipping company operates a major terminal in the port to handle container traffic. => Công ty vận chuyển hoạt động một bến lớn tại cảng để xử lý giao thông container.
  7. The bus terminal in the city center connects travelers to various regions. => Bến xe buýt ở trung tâm thành phố kết nối du khách đến các vùng khác nhau.
  8. The ferry terminal is the gateway to the islands, providing transportation for both residents and tourists. => Bến phà là cửa ngõ đến các hòn đảo, cung cấp phương tiện vận chuyển cho cả dân cư và du khách.
  9. The international terminal at the airport handles flights to and from other countries. => Bến quốc tế tại sân bay xử lý các chuyến bay đến và đi từ các quốc gia khác.
  10. The subway terminal serves as a hub for commuters traveling throughout the city. => Bến tàu điện ngầm hoạt động như một trung tâm cho người đi làm di chuyển trong toàn thành phố.