Bến Sông Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, bến sông là River station, có phiên âm cách đọc là /ˈrɪvər ˈsteɪʃən/.

Bến sông “River station” là một cấu trúc hoặc khu vực tại bờ sông hoặc hồ dùng để đón đưa hành khách hoặc hàng hóa từ và đến các phương tiện thủy, như thuyền, phà, tàu thủy, và các phương tiện giao thông khác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “bến sông” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Riverbank – Bờ sông
  2. Riverside – Bên bờ sông
  3. Riverfront – Bờ sông
  4. Wharf – Bến cảng sông
  5. Dock – Bến cảng
  6. Jetty – Bến cảng
  7. Quay – Bến cảng
  8. Pier – Bến cảng
  9. Embankment – Bờ sông
  10. Levee – Bãi cát ngăn sông

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “River station” với nghĩa là “bến sông” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The river station is a major transportation hub for both passengers and cargo. => Bến sông là một trung tâm giao thông quan trọng cho cả hành khách và hàng hóa.
  2. We’ll meet you at the river station when your boat arrives. => Chúng tôi sẽ gặp bạn tại bến sông khi con thuyền của bạn đến.
  3. The river station offers scenic boat tours along the river. => Bến sông cung cấp các chuyến tham quan bằng thuyền qua cảnh đẹp dọc theo sông.
  4. Passengers can purchase tickets for the river cruise at the river station. => Hành khách có thể mua vé du thuyền tại bến sông.
  5. The river station provides a vital link between the city and its surrounding areas. => Bến sông cung cấp một liên kết quan trọng giữa thành phố và các khu vực xung quanh.
  6. I’ll wait for you at the river station, and we can catch a ferry together. => Tôi sẽ đợi bạn tại bến sông và chúng ta có thể đi tàu phà cùng nhau.
  7. The river station is known for its historical significance and architectural beauty. => Bến sông nổi tiếng với ý nghĩa lịch sử và vẻ đẹp kiến trúc của nó.
  8. Visitors can explore the riverfront park near the river station. => Du khách có thể khám phá công viên bên bờ sông gần bến sông.
  9. The river station handles a variety of vessels, from small boats to large ships. => Bến sông xử lý nhiều loại phương tiện, từ những con thuyền nhỏ đến các tàu lớn.
  10. Local vendors at the river station sell fresh produce and handmade crafts. => Các tiểu thương địa phương tại bến sông bán sản phẩm nông sản tươi sạch và đồ thủ công tự làm.