Bến Du Thuyền Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, bến du thuyền là Marina, có phiên âm cách đọc là /məˈriːnə/.

Bến du thuyền “Marina”, là một cảng nhỏ hoặc cơ sở đậu du thuyền dành riêng cho tàu và du thuyền. Chúng thường được thiết kế để cung cấp nơi cư trú, dịch vụ và tiện nghi cho các tàu và du thuyền, bao gồm cả dịch vụ nâng hạ, bảo dưỡng, và nạp nhiên liệu.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “bến du thuyền” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Marina – Bến Du Thuyền
  2. Yacht Club – Câu Lạc Bộ Du Thuyền
  3. Boat Harbor – Cảng Tàu Du Lịch
  4. Boat Marina – Bến Tàu Du Thuyền
  5. Harbor Marina – Bến Cảng Du Thuyền
  6. Port for Boats – Cảng Dành Cho Tàu Biển
  7. Yacht Basin – Cảng Du Thuyền
  8. Boat Dock – Bến Tàu
  9. Boat Landing – Bến Tàu Du Lịch
  10. Yachting Center – Trung Tâm Du Thuyền

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Marina” với nghĩa là “bến du thuyền” và dịch sang tiếng Việt:

  1. We docked our boat at the marina to spend the weekend by the sea. => Chúng tôi neo tàu ở bến du thuyền để trải qua cuối tuần bên biển.
  2. The marina is a hub for boat enthusiasts and water sports lovers. => Bến du thuyền là trung tâm dành cho những người yêu thích tàu biển và thể thao trên nước.
  3. During the summer, the marina is bustling with tourists and boaters. => Trong mùa hè, bến du thuyền sôi động với khách du lịch và người đi thuyền.
  4. Many luxury yachts are moored at the marina, showcasing opulence and style. => Nhiều du thuyền sang trọng neo đậu tại bến du thuyền, thể hiện sự giàu có và phong cách.
  5. The marina offers various services, including boat rentals and repairs. => Bến du thuyền cung cấp nhiều dịch vụ, bao gồm cho thuê thuyền và sửa chữa.
  6. Fishermen often gather at the marina to head out to sea early in the morning. => Ngư dân thường tập trung tại bến du thuyền để ra biển sớm vào buổi sáng.
  7. You can enjoy a romantic sunset dinner at the marina’s waterfront restaurant. => Bạn có thể thưởng thức bữa tối lãng mạn dưới ánh hoàng hôn tại nhà hàng ven bến du thuyền.
  8. The marina is known for hosting sailing competitions and regattas. => Bến du thuyền nổi tiếng tổ chức các cuộc thi lướt sóng và cuộc đua thuyền buồm.
  9. Boating and fishing are popular activities at the marina throughout the year. => Thuyền và câu cá là hoạt động phổ biến tại bến du thuyền suốt cả năm.
  10. The marina’s proximity to the city center makes it a convenient choice for boaters. => Vị trí gần trung tâm thành phố của bến du thuyền làm cho nó trở thành sự lựa chọn tiện lợi cho người đi thuyền.