Bảo Hiểm Hàng Hải Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, bảo hiểm hàng hải là Marine insurance, có phiên âm cách đọc là /məˈrin ɪnˈʃʊrəns/.

Bảo hiểm hàng hải “Marine insurance” là một gói bảo hiểm giúp bảo vệ khách hàng trước tình trạng hư hỏng hàng hóa biển gây ra bởi trộm cắp, thất lạc, thiên tai…

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “bảo hiểm hàng hải” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Bảo hiểm biển – Marine insurance
  2. Bảo hiểm tàu biển – Ship insurance
  3. Bảo hiểm thương mại biển – Maritime insurance
  4. Bảo hiểm vận chuyển biển – Ocean cargo insurance
  5. Bảo hiểm hàng hải – Marine cargo insurance
  6. Bảo hiểm vận tải biển – Sea transport insurance
  7. Bảo hiểm hàng hóa biển – Cargo marine insurance
  8. Bảo hiểm thương mại quốc tế – International trade insurance
  9. Bảo hiểm tàu và hàng hóa – Vessel and cargo insurance
  10. Bảo hiểm vận tải đường biển – Marine transport insurance

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Marine insurance” với nghĩa là “bảo hiểm hàng hải” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Marine insurance is essential for protecting cargo during international shipments. => Bảo hiểm hàng hải là quan trọng để bảo vệ hàng hóa trong quá trình giao hàng quốc tế.
  2. Many companies purchase marine insurance to mitigate the financial risks associated with maritime transport. => Nhiều công ty mua bảo hiểm hàng hải để giảm thiểu các rủi ro tài chính liên quan đến vận chuyển biển.
  3. Marine insurance policies can cover damage to ships, cargo, and liability for injuries or accidents at sea. => Các chính sách bảo hiểm hàng hải có thể bao gồm việc bồi thường thiệt hại cho tàu thuyền, hàng hóa, và trách nhiệm về thương tích hoặc tai nạn trên biển.
  4. The cost of marine insurance premiums depends on the type of cargo, shipping route, and the value of the goods being transported. => Chi phí của các khoản phí bảo hiểm hàng hải phụ thuộc vào loại hàng hóa, tuyến đường vận chuyển và giá trị của hàng hóa được vận chuyển.
  5. Marine insurance companies play a crucial role in facilitating global trade by providing financial protection to businesses. => Các công ty bảo hiểm hàng hải đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thương mại toàn cầu bằng cách cung cấp bảo vệ tài chính cho các doanh nghiệp.
  6. Before shipping goods overseas, it’s advisable to consult with an expert in marine insurance to ensure adequate coverage. => Trước khi gửi hàng đi nước ngoài, nên tư vấn với một chuyên gia về bảo hiểm hàng hải để đảm bảo được bảo hiểm đủ mức.
  7. Marine insurance policies typically include clauses for situations such as acts of piracy or natural disasters at sea. => Các chính sách bảo hiểm hàng hải thường bao gồm các điều khoản cho các tình huống như hành vi cướp biển hoặc thảm họa tự nhiên trên biển.
  8. Cargo owners can file a claim with their marine insurance provider in the event of loss or damage during transit. => Chủ hàng có thể nộp đơn yêu cầu bồi thường với công ty bảo hiểm hàng hải của họ trong trường hợp mất mát hoặc hỏng hóc trong quá trình vận chuyển.
  9. Marine insurance helps safeguard the interests of both shipowners and cargo owners in the event of unforeseen accidents. => Bảo hiểm hàng hải giúp bảo vệ lợi ích của cả chủ tàu và chủ hàng trong trường hợp tai nạn không lường trước.
  10. Understanding the terms and conditions of your marine insurance policy is crucial to ensuring proper coverage in maritime trade. => Hiểu rõ các điều khoản của chính sách bảo hiểm hàng hải của bạn là rất quan trọng để đảm bảo có bảo hiểm đúng mức trong thương mại biển.