Bảo Dưỡng Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, bảo dưỡng là Maintenance, có phiên âm cách đọc là [ˈmeɪntənəns].

Bão dưỡng “Maintenance” là quá trình chăm sóc, sửa chữa, và bảo dưỡng định kỳ các thiết bị, máy móc, hoặc cơ sở hạ tầng để đảm bảo chúng hoạt động ổn định và an toàn.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “bảo dưỡng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Maintenance – Bảo dưỡng
  2. Repair – Sửa chữa
  3. Servicing – Dịch vụ bảo dưỡng
  4. Upkeep – Duy trì
  5. Care – Chăm sóc
  6. Overhaul – Điều chỉnh, sửa lại
  7. Inspection – Kiểm tra
  8. Tune-up – Sửa chữa, bảo dưỡng
  9. Restoration – Khôi phục
  10. Refurbishment – Renovate, sửa lại

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Maintenance” với nghĩa là “bảo dưỡng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Regular maintenance is essential to keep your car running smoothly. => Bảo dưỡng định kỳ là điều quan trọng để giữ cho xe của bạn hoạt động êm ái.
  2. The maintenance of the building includes cleaning, repairs, and inspections. => Bảo dưỡng của toà nhà bao gồm việc lau chùi, sửa chữa, và kiểm tra.
  3. Proper maintenance of your computer can extend its lifespan. => Bảo dưỡng đúng cách cho máy tính của bạn có thể kéo dài tuổi thọ của nó.
  4. Factory machinery undergoes regular maintenance to prevent breakdowns. => Máy móc trong nhà máy trải qua bảo dưỡng định kỳ để ngăn chặn sự cố.
  5. Airlines have strict maintenance schedules for their aircraft to ensure passenger safety. => Các hãng hàng không có lịch trình bảo dưỡng nghiêm ngặt cho máy bay của họ để đảm bảo an toàn cho hành khách.
  6. The maintenance of public parks and gardens enhances the city’s beauty. => Bảo dưỡng các công viên và vườn hoa công cộng nâng cao vẻ đẹp của thành phố.
  7. Routine maintenance of industrial equipment can prevent costly breakdowns. => Bảo dưỡng định kỳ cho thiết bị công nghiệp có thể ngăn chặn những sự cố đắt tiền.
  8. Regular maintenance of your home’s heating and cooling system is recommended to ensure efficiency. => Bảo dưỡng định kỳ cho hệ thống sưởi và làm lạnh của ngôi nhà của bạn được khuyến nghị để đảm bảo hiệu suất.
  9. The maintenance crew worked around the clock to repair the damage caused by the storm. => Nhóm bảo dưỡng làm việc suốt ngày đêm để sửa chữa thiệt hại do cơn bão gây ra.
  10. Proper maintenance of your bicycle is crucial for a safe and enjoyable ride. => Bảo dưỡng đúng cách cho chiếc xe đạp của bạn quan trọng để có một chuyến đi an toàn và thú vị.