Băng Tải Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, băng tải là Conveyor belt, có phiên âm cách đọc là /kənˈveɪər bɛlt/.

Băng tải “Conveyor belt” là một thiết bị truyền tải sản phẩm, nguyên vật liệu,…giúp di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác với tốc độ nhanh, hiệu quả và chính xác.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “băng tải” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Belt conveyor – Băng tải
  2. Conveyor belt – Băng tải
  3. Conveyor system – Hệ thống băng tải
  4. Conveyor mechanism – Cơ cấu băng tải
  5. Transporter belt – Băng tải
  6. Conveyor transporter – Băng tải
  7. Conveyor equipment – Thiết bị băng tải
  8. Conveyor machinery – Máy móc băng tải
  9. Material handling belt – Băng tải xử lý vật liệu
  10. Conveyor belt system – Hệ thống băng tải

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Conveyor belt” với nghĩa là “băng tải” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The factory uses a conveyor belt to transport raw materials to the production line. => Nhà máy sử dụng băng tải để vận chuyển nguyên liệu đến dây chuyền sản xuất.
  2. Baggage at the airport is placed on a conveyor belt for security screening. => Hành lý tại sân bay được đặt trên băng tải để kiểm tra an ninh.
  3. In a busy distribution center, a conveyor belt system is essential for efficient sorting and shipping. => Trong một trung tâm phân phối bận rộn, hệ thống băng tải là thiết yếu để sắp xếp và vận chuyển hiệu quả.
  4. The bakery uses a conveyor belt oven to bake bread and pastries continuously. => Tiệm bánh sử dụng lò bánh bằng băng tải để làm bánh và bánh ngọt liên tục.
  5. Large parcels are moved from one end of the warehouse to the other using a conveyor belt. => Bưu kiện lớn được chuyển từ một đầu kho đến đầu khác bằng băng tải.
  6. The car manufacturing plant employs robotic arms and conveyor belts to assemble vehicles efficiently. => Nhà máy sản xuất ô tô sử dụng cánh tay robot và băng tải để lắp ráp xe hơi một cách hiệu quả.
  7. Automated conveyor belt systems have revolutionized the logistics and shipping industry. => Hệ thống băng tải tự động đã cách mạng hóa ngành công nghiệp vận chuyển và logistics.
  8. The sushi restaurant features a unique conveyor belt that carries dishes directly to customers. => Nhà hàng sushi có một hệ thống băng tải độc đáo mang món ăn trực tiếp đến khách hàng.
  9. At the recycling plant, materials are sorted and processed on a conveyor belt before being sent for reuse. => Tại nhà máy tái chế, các vật liệu được sắp xếp và xử lý trên băng tải trước khi được gửi đi tái sử dụng.
  10. The coal mine uses a long conveyor belt to transport coal from the underground mines to the surface. => Mỏ than sử dụng một băng tải dài để vận chuyển than từ mỏ dưới lòng đất lên bề mặt.