Bản Kê Khai Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, bản kê khai hàng hóa là Cargo Manifest, có phiên âm cách đọc là /ˈkɑːrɡoʊ ˈmæn.ɪ.fest/.

Bản kê khai hàng hóa “Cargo Manifest” là một tài liệu hoặc danh sách chi tiết về hàng hóa được vận chuyển trên tàu, máy bay hoặc phương tiện vận tải khác. Bản kê khai hàng hóa thông thường chứa thông tin về loại hàng hóa, số lượng, trọng lượng, giá trị, nguồn gốc và đích đến của hàng hóa.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “bản kê khai hàng hóa” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Cargo declaration – Kê khai hàng hóa
  2. Cargo manifest – Bản kê khai hàng hóa
  3. Freight manifest – Bản kê khai hàng hóa
  4. Shipping manifest – Bản kê khai hàng hóa
  5. Bill of lading – Vận đơn
  6. Cargo list – Danh sách hàng hóa
  7. Cargo documentation – Tài liệu hàng hóa
  8. Shipping documentation – Tài liệu hàng hóa
  9. Freight documentation – Tài liệu hàng hóa
  10. Consignment note – Phiếu giao nhận

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Cargo Manifest” với nghĩa là “bản kê khai hàng hóa” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The Cargo Manifest contains a detailed list of all the goods on board. => Bản kê khai hàng hóa chứa danh sách chi tiết về tất cả các hàng hóa trên tàu.
  2. Customs officials use the Cargo Manifest to inspect incoming shipments. => Cơ quan hải quan sử dụng bản kê khai hàng hóa để kiểm tra lô hàng đến.
  3. It’s essential to have an accurate Cargo Manifest for international shipping. => Cần phải có bản kê khai hàng hóa chính xác cho vận chuyển quốc tế.
  4. The shipping company provided a copy of the Cargo Manifest to the port authorities. => Công ty vận chuyển cung cấp một bản sao của bản kê khai hàng hóa cho cơ quan cảng.
  5. The Cargo Manifest helps track and manage the distribution of goods. => Bản kê khai hàng hóa giúp theo dõi và quản lý việc phân phối hàng hóa.
  6. Shipping agents must ensure that the Cargo Manifest matches the actual cargo on board. => Các đại lý vận chuyển phải đảm bảo rằng bản kê khai hàng hóa phù hợp với hàng hóa thực tế trên tàu.
  7. In case of discrepancies, the Cargo Manifest may need to be updated and corrected. => Trong trường hợp có sự khác biệt, bản kê khai hàng hóa có thể cần được cập nhật và điều chỉnh.
  8. A digital Cargo Manifest system improves efficiency and reduces paperwork. => Hệ thống bản kê khai hàng hóa số hóa cải thiện hiệu suất và giảm công việc giấy tờ.
  9. The Cargo Manifest is an important document for customs clearance. => Bản kê khai hàng hóa là tài liệu quan trọng cho việc thông quan hải quan.
  10. The captain of the ship is responsible for the accuracy of the Cargo Manifest. => Thuyền trưởng tàu phải chịu trách nhiệm về sự chính xác của bản kê khai hàng hóa.