Bản Đồ Đường Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, bản đồ đường là Road Map, có phiên âm cách đọc là [roʊd mæp].

Bản đồ đường “Road map”, là một loại bản đồ được thiết kế đặc biệt để hiển thị thông tin về hệ thống đường và tuyến đường giao thông trên một khu vực cụ thể, thường là một khu vực địa lý hoặc một quốc gia.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “bản đồ đường” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Road map – Bản đồ đường
  2. Street map – Bản đồ đường phố
  3. Route map – Bản đồ lộ trình
  4. Road atlas – Bản đồ đường bộ
  5. Road chart – Bản đồ đường bộ
  6. Street atlas – Bản đồ đường phố
  7. Navigation map – Bản đồ dẫn đường
  8. Road guide – Hướng dẫn đường
  9. Route planner – Bản đồ lộ trình
  10. Street plan – Kế hoạch đường phố

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Road Map” với nghĩa là “bản đồ đường” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I always carry a road map in my car to help me navigate when I’m traveling to new places. => Tôi luôn mang theo một bản đồ khi lái xe để giúp tôi điều hướng khi tôi đi du lịch đến những nơi mới.
  2. The road map of this city is very detailed and shows all the major streets and landmarks. => Bản đồ đường của thành phố này rất chi tiết và hiển thị tất cả các con đường lớn và điểm địa danh quan trọng.
  3. I use a GPS device along with a road map to ensure I never get lost on my road trips. => Tôi sử dụng thiết bị GPS cùng với một bản đồ đường để đảm bảo tôi không bao giờ lạc hướng trong các chuyến đi đường xa.
  4. The road map helped us find the hidden waterfall in the wilderness that was not marked on any tourist brochures. => Bản đồ đường đã giúp chúng tôi tìm thấy thác nước ẩn mình trong hoang dã mà không được đánh dấu trên bất kỳ tờ quảng cáo du lịch nào.
  5. The road map app on my phone provides real-time traffic updates and suggests alternate routes. => Ứng dụng bản đồ đường trên điện thoại của tôi cung cấp thông tin cập nhật về giao thông thời gian thực và đề xuất tuyến đường thay thế.
  6. Before embarking on a road trip, it’s essential to have a road map to plan your route and stops along the way. => Trước khi bắt đầu chuyến đi đường, việc có một bản đồ đường là quan trọng để lập kế hoạch cho tuyến đường và các điểm dừng dọc đường.
  7. The road map shows the elevation changes, which is useful when driving in mountainous regions. => Bản đồ đường hiển thị sự thay đổi độ cao, điều này hữu ích khi lái xe trong các vùng núi.
  8. The road map of the national park highlights the hiking trails and camping areas. => Bản đồ đường của công viên quốc gia làm nổi bật các đường đi bộ và khu vực cắm trại.
  9. I marked our route on the road map with a highlighter to make it easy to follow during the trip. => Tôi đã đánh dấu tuyến đường của chúng tôi trên bản đồ đường bằng một cây bút nổi để dễ dàng theo dõi trong chuyến đi.
  10. The road map not only helps with navigation but also provides information about nearby restaurants and attractions. => Bản đồ đường không chỉ giúp với việc điều hướng mà còn cung cấp thông tin về nhà hàng và điểm tham quan gần đó.