Bãi Đỗ Xe Tiếng Anh Là Gì?

Trong Tiếng Anh, bãi đỗ xe là Parking lot, có phiên âm cách đọc là /ˈpɑrkɪŋ ˌlɑt/.

Bãi đỗ xe “Parking lot” là một khu vực hoặc không gian được thiết kế để đậu các phương tiện giao thông, như ô tô, xe máy, xe đạp, và các loại xe khác. Bãi đỗ xe thường có các dấu chỉ đường, dấu vị trí, và hệ thống quản lý để giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và đỗ xe an toàn.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “bãi đỗ xe” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Parking lot – Bãi đỗ xe
  2. Car park – Bãi đỗ xe
  3. Parking area – Khu vực đỗ xe
  4. Parking space – Khu vực đỗ xe
  5. Parking facility – Cơ sở đỗ xe
  6. Parking garage – Nhà để xe
  7. Parking structure – Cấu trúc đỗ xe
  8. Vehicle storage area – Khu vực lưu trữ xe
  9. Parking zone – Khu vực đỗ xe
  10. Parking spot – Chỗ đỗ xe

Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Parking lot” với nghĩa là “bãi đỗ xe” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I couldn’t find a parking lot near the restaurant, so I had to park a bit further away. => Tôi không thể tìm thấy bãi đỗ xe gần nhà hàng, nên tôi phải đỗ xa một chút.
  2. The parking lot at the mall was completely full on the weekend. => Bãi đỗ xe tại trung tâm mua sắm đã đầy đủ vào cuối tuần.
  3. You should always lock your car when leaving it in a parking lot. => Bạn nên luôn khoá xe khi để nó trong bãi đỗ xe.
  4. The parking lot attendant directed us to an empty space. => Người hướng dẫn bãi đỗ xe chỉ dẫn chúng tôi đến một chỗ trống.
  5. The hotel offers free parking in their secure parking lot. => Khách sạn cung cấp bãi đỗ xe miễn phí trong bãi đỗ xe an toàn của họ.
  6. There’s a handicap-accessible parking spot right by the entrance. => Có một vị trí đỗ xe dành cho người khuyết tật ngay bên cạnh lối vào.
  7. The parking lot was well-lit, making it safe to leave the car overnight. => Bãi đỗ xe được chiếu sáng tốt, làm cho việc để xe qua đêm an toàn.
  8. Please don’t litter in the parking lot; use the trash cans provided. => Xin đừng vứt rác trong bãi đỗ xe; hãy sử dụng thùng rác được cung cấp.
  9. The company is considering expanding the parking lot to accommodate more employees’ cars. => Công ty đang xem xét mở rộng bãi đỗ xe để chứa nhiều xe hơn của nhân viên.
  10. We met in the parking lot before heading into the stadium for the game. => Chúng tôi gặp nhau ở bãi đỗ xe trước khi vào sân vận động xem trận đấu.